
CROSSY GLOBAL.jobs|Cuộc sống ở nước ngoài
Nếu bạn giảm chi tiêu thì số tiền tiết kiệm hoặc tiền gửi về nhà cũng sẽ thay đổi!
Cuộc sống tại Nhật Bản (nước ngoài) và chi phí sinh hoạt cần thiết
Sinh hoạt phí hằng ngày không thể thiếu để sống tại Nhật Bản (nơi làm việc (quốc gia)*1). Từ chi phí ăn uống, các đồ dùng sinh hoạt như giấy ăn, nước giặt và dầu gội, v.v. cho đến làm đẹp, chăm sóc sức khỏe, sở thích và giải trí, đều cần đến nhiều khoản tiền khác nhau. Trang này cung cấp những thông tin hữu ích trong cuộc sống, vì vậy chúng tôi hy vọng bạn có thể tham khảo khi sinh sống tại Nhật Bản trong tương lai.
*1. Tính đến tháng 6 năm 2026, nơi tiếp nhận và quốc gia (doanh nghiệp tuyển dụng) là Nhật Bản, hiện chỉ có 1 quốc gia, nhưng dự kiến sẽ dần mở rộng thêm các quốc gia và nơi làm việc khác.
Cơ cấu chi phí sinh hoạt
Bảng 1|Sinh hoạt phí
| Chi phí nhà ở | Tiền thuê nhà |
| Chi phí điện nước | Điện, gas, nước |
| Chi phí liên lạc | Điện thoại di động (cước gọi), wifi |
| Chi phí ăn uống | Thực phẩm, ăn uống bên ngoài |
| Đồ dùng sinh hoạt hằng ngày | Nước giặt, giấy ăn, dầu gội, v.v. |
| Sản phẩm làm đẹp | Mỹ phẩm, nước hoa, thực phẩm chức năng |
| Chi phí tiếp khách | Tiền nhậu, quà tặng |
| Sở thích, giải trí và đồ thú vui theo sở thích | Hoạt động "hâm mộ thần tượng", karaoke, thuốc lá điện tử |
| Chi phí di chuyển và giao thông | Tiền tàu điện, xe buýt |
| Đồ điện gia dụng | TV, ấm đun nước, lò nướng kiêm lò vi sóng |
| Đồ nội thất | Sofa, tủ đựng bát đĩa |
Chi tiết sinh hoạt phí chủ yếu là các nội dung được ghi trong bảng trên (sinh hoạt phí). Chi tiêu thường tăng lên khá nhiều, nhưng dù vậy, nếu không cắt giảm ở đâu đó thì rất khó để tiết kiệm hoặc gửi tiền về nhà nhỉ. Lần này, trước tiên tôi muốn đề cập đến 3 khoản không thể thiếu trong sinh hoạt hằng ngày đó là chi phí ăn uống, đồ dùng sinh hoạt hằng ngày và sản phẩm làm đẹp.
Chi phí sinh hoạt | Chi tiết | Chi phí ăn uống

Chi phí ăn uống | Thực phẩm, đồ uống, v.v.
Ví dụ: Bánh mì, gạo, gia vị, v.v.
Việc mua thực phẩm như gạo và bánh mì là thực phẩm chính, cùng các loại gia vị như muối, tiêu, tương cà, tương ớt, nước mắm, v.v., thịt, rau và đồ ăn chế biến sẵn là một trong những khoản chi bắt buộc và chiếm tỷ trọng cao trong sinh hoạt phí. Thông thường, mọi người có thể nghĩ rằng sẽ mua sắm tại siêu thị gần nhất, cửa hàng rau quả?!, hoặc cửa hàng tiện lợi, nhưng ở Nhật Bản còn có nhiều lựa chọn khác như siêu thị giá rẻ, siêu thị giảm giá chuyên bán thực phẩm, và cả các cửa hàng dược phẩm cũng tương tự. Có thể bạn sẽ nghĩ rằng cửa hàng dược phẩm không bán thực phẩm, nhưng về số lượng và chủng loại thực phẩm thì tất nhiên không thể so với cửa hàng chuyên dụng hay siêu thị, tuy nhiên, vẫn có thể mua được các nguyên liệu thực phẩm cơ bản.
Đến danh sách cửa hàngChi phí sinh hoạt | Chi tiết | Đồ dùng sinh hoạt hằng ngày

Đồ dùng sinh hoạt hằng ngày | Đồ vệ sinh cá nhân
Ví dụ: Nước giặt, dầu gội, v.v.

Đồ dùng sinh hoạt hằng ngày | Vật dụng sinh hoạt
Ví dụ: Túi rác, kẹp quần áo, hộp, v.v.
Giấy ăn, sữa tắm, xà phòng, muối tắm, giấy vệ sinh, nước giặt quần áo, nước xả vải, nước rửa chén, chất khử mùi, kem đánh răng, v.v. cũng giống như thực phẩm, đây là một trong những khoản chi sinh hoạt được sử dụng thường xuyên trong đời sống hằng ngày. Việc mua đồ vệ sinh cá nhân và đồ dùng sinh hoạt hằng ngày rất được khuyến khích mua tại các cửa hàng 100 yên (thường gọi là "đồng giá một trăm"). Phần lớn các sản phẩm được bày bán ở đây, thật bất ngờ là...! mỗi món chỉ 100 yên (chưa bao gồm thuế tiêu dùng). Gần đây, tại Nhật Bản cũng có những cửa hàng chuyên bán các sản phẩm chủ yếu với giá 300 yên và đang rất được ưa chuộng.
Đến danh sách cửa hàngChi phí sinh hoạt | Chi tiết | Sản phẩm làm đẹp

Sản phẩm làm đẹp | Mỹ phẩm
Ví dụ: Tinh chất dưỡng da, kem nền, nước hoa
Những năm gần đây, nam giới cũng ngày càng quan tâm đến làm đẹp, nhưng chi phí cho chăm sóc da hằng ngày và trang điểm (kem lót, kem nền, phấn phủ…) cũng không hề nhỏ. Các sản phẩm làm đẹp có thể được mua tại siêu thị giảm giá, cửa hàng 100 yên hoặc cửa hàng dược phẩm, nhưng gợi ý nhất vẫn là cửa hàng 100 yên. Tất nhiên, so với cửa hàng chuyên dụng hoặc cửa hàng dược phẩm thì số lượng và chủng loại sản phẩm sẽ hạn chế hơn, nhưng chất lượng lại không thể xem thường.
Đến danh sách cửa hàngCửa hàng được khuyến nghị để tiết kiệm chi phí sinh hoạt
Đối với thực phẩm và đồ vệ sinh cá nhân, bạn cũng có thể mua với giá rẻ tại các cửa hàng dược phẩm sẽ được giới thiệu tiếp theo
Bảng 2-1 | Siêu thị, Cửa hàng giảm giá
| 1 | LOPIA | Super Market | 150 cửa hàng |
| 2 | OK | Super Market | 177 cửa hàng |
| 3 | Big-A | Discount Store | 346 cửa hàng |
| 4 | BiG | Discount Store | 127 cửa hàng |
| 5 | Siêu thị gyomu | Discount Store | 1.129 cửa hàng |
| 6 | LAMU | Discount Store | 169 cửa hàng |
| 7 | DIO (Dio) ※1 | Discount Store | 47 cửa hàng |
| 8 | TRIAL | Discount Store | 380 cửa hàng |
| 9 | Don Quijote ※2 | Discount Store | 513 cửa hàng |
| 10 | Sundi HDS | HDS※3 | 261 cửa hàng |
<Khảo sát riêng> Tính đến ngày 27/02/2026, số lượng cửa hàng tại Nhật Bản ※1. Bao gồm DM (Dio Mart) ※2. Bao gồm MEGA Don Quijote ※3. Cửa hàng giảm giá mạnh HDS (Box Store)
Bảng 2-2 | Cửa hàng 100 yên (thường gọi là "Hyakkin")
| 1 | DAISO | Cửa hàng 100 yên | 4.625 cửa hàng |
| 2 | Seria | Cửa hàng 100 yên | 2.072 cửa hàng |
| 3 | Can☆Do | Cửa hàng 100 yên | 1.405 cửa hàng |
| 4 | Watts | Cửa hàng 100 yên | 1.913 cửa hàng |
| 5 | 3COINS | Cửa hàng 300 yên | 382 cửa hàng |
| 6 | THREEPPY | Cửa hàng 300 yên | 560 cửa hàng |
<Khảo sát riêng> Tính đến ngày 27/02/2026, số lượng cửa hàng tại Nhật Bản
Bảng 2-3 | Cửa hàng Drugstore
| 1 | Sundrug | DrugStore | 1.223 cửa hàng |
| 2 | Drug Cosmos | DrugStore | 1.662 cửa hàng |
| 3 | Genky | DrugStore | 505 cửa hàng |
| 4 | Kawachi Pharmacy | DrugStore | 348 cửa hàng |
| 5 | Daikoku Drug | DrugStore | 160 cửa hàng |
| 6 | Drug Store Mori | DrugStore | 427 cửa hàng |
| 7 | Kusuri no Fukutaro | DrugStore | 247 cửa hàng |
| 8 | Sugi Pharmacy | DrugStore | 2.317 cửa hàng |
| 9 | Tsuruha Drug | DrugStore | 2.690 cửa hàng |
| 10 | Welcia Pharmacy | DrugStore | 2.217 cửa hàng |
| 11 | Kirindo | DrugStore | 424 cửa hàng |
| 12 | Kusuri no Aoki | DrugStore | 1.036 cửa hàng |
| 13 | Matsumoto Kiyoshi | DrugStore | 1.682 cửa hàng |
| 14 | Cocokara Fine | DrugStore | 1.316 cửa hàng |
| 15 | V・drug | DrugStore | 514 cửa hàng |
<Khảo sát riêng> Tính đến ngày 27/02/2026, số lượng cửa hàng tại Nhật Bản


